xuôi tai
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ nghe, làm cho người nghe hài lòng, thích thú: "xuôi tai" chỉ những lời nói, âm thanh, hoặc ý kiến phù hợp với suy nghĩ, mong muốn của người nghe, khiến họ cảm thấy dễ chịu, không phản đối.
- Thuận theo ý muốn, không trái tai: "xuôi tai" còn mang nghĩa là những điều được nói ra hợp với lòng người, không gây khó chịu hay mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những lời khen ngợi của cấp trên thật xuôi tai với anh ấy. (Những lời khen hợp ý, làm anh ấy hài lòng.)
- Cô ấy chỉ thích nghe những điều xuôi tai, không muốn ai phê bình. (Cô ấy chỉ thích nghe những lời dễ chịu, phù hợp với mong muốn.)
- Lời giải thích của thầy giáo rất xuôi tai, ai cũng hiểu và đồng ý. (Lời giải thích dễ nghe, được mọi người chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói xuôi tai": nói những điều làm người nghe hài lòng, thường để lấy lòng hoặc tránh mâu thuẫn.
- Anh ta chỉ toàn nói xuôi tai với sếp để được thăng chức. (Anh ta chỉ nói những điều sếp thích nghe để đạt lợi ích cá nhân.)
- "nghe xuôi tai": cảm thấy dễ chịu khi nghe một điều gì đó.
- Tôi nghe xuôi tai những lời khuyên của bạn. (Tôi thấy những lời khuyên đó hợp ý và dễ tiếp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuôi (tính từ): thuận theo một hướng, không ngược chiều (thường dùng cho dòng nước, gió).
- Thuyền xuôi theo dòng nước. (Thuyền di chuyển thuận chiều dòng chảy.)
- Trái tai (tính từ): khó nghe, làm người nghe khó chịu — trái nghĩa với "xuôi tai".
- Những lời chỉ trích thật trái tai với cậu ấy. (Những lời chỉ trích làm cậu ấy khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ nghe: dễ tiếp nhận, không gây khó chịu khi nghe.
- Hợp tai: phù hợp với thính giác, làm người nghe hài lòng.
- Dễ chịu: mang lại cảm giác thoải mái, không khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Nói ngọt lọt đến xương: nói lời ngon ngọt, dễ nghe để thuyết phục người khác.
- Anh ta biết nói ngọt lọt đến xương, nên ai cũng tin. (Anh ta nói những lời xuôi tai để dễ dàng thuyết phục.)